베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xác minh" (1)
xác minh
영어
동사to verify, to ascertain
Cảnh sát đang xác minh thông tin từ các nhân chứng.
The police are verifying information from witnesses.
관련 단어 "xác minh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xác minh" (1)
Cảnh sát đang xác minh thông tin từ các nhân chứng.
The police are verifying information from witnesses.
